обидеться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của обидеться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obídet'sja |
| khoa học | obidet'sja |
| Anh | obidetsya |
| Đức | obidetsja |
| Việt | obiđetxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
Bản mẫu:rus-verb-5a-r обидеться Thể chưa hoàn thành
- Xem обижаться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обидеться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)