обидно
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обидно
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obídno |
| khoa học | obidno |
| Anh | obidno |
| Đức | obidno |
| Việt | obiđno |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
обидно
- (Một cách) Xúc phạm.
- в знак. сказ. — (Д) thật là bực mình, bực thật
- мне обидно слушать это — tôi bực mình nghe điều đó
- обидно, что... — bực thật, đáng tiếc thật, tiếc thay, tức ghê, hoài của
- обидно, что вы не могли прйти! — đáng tiếc thật (bực thật), các anh đã không đến được!
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обидно”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)