обкатать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обкатать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obkatát' |
| khoa học | obkatat' |
| Anh | obkatat |
| Đức | obkatat |
| Việt | obcatat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
обкатать Hoàn thành
- Xem обкатывать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обкатать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)