облагородить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của облагородить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | oblagoródit' |
| khoa học | oblagorodit' |
| Anh | oblagorodit |
| Đức | oblagorodit |
| Việt | oblagorođit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
облагородить Hoàn thành
- Xem облагораживать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “облагородить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)