облизывать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

облизывать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: облизать))

  1. Liếm.
  2. .
    пальчики оближешь — rất ngon, rất tuyệt, rất quyến rũ, tình lắm, rất ngộ, rất tình

Tham khảo[sửa]