обнаглеть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обнаглеть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obnaglét' |
| khoa học | obnaglet' |
| Anh | obnaglet |
| Đức | obnaglet |
| Việt | obnaglet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
обнаглеть Hoàn thành
- Xem наглеть
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “обнаглеть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)