обнаружить
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của обнаружить | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obnarúžit' |
| khoa học | obnaružit' |
| Anh | obnaruzhit |
| Đức | obnaruschit |
| Việt | obnarugiit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
обнаружить hoàn thành
- Xem обнаруживать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “обнаружить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)