обнюхать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обнюхать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obnjúhat' |
| khoa học | obnjuxat' |
| Anh | obnyukhat |
| Đức | obnjuchat |
| Việt | obniukhat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]обнюхать Hoàn thành
- Xem обнюхивать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “обнюхать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)