ободрить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ободрить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obodrít' |
| khoa học | obodrit' |
| Anh | obodrit |
| Đức | obodrit |
| Việt | obođrit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
ободрить Hoàn thành
- Xem ободрять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ободрить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)