обознаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обознаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | oboznát'sja |
| khoa học | oboznat'sja |
| Anh | oboznatsya |
| Đức | obosnatsja |
| Việt | obodnatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
обознаться Hoàn thành
- Xem обознаваться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обознаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)