обольститься
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обольститься
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obol'stít'sja |
| khoa học | obol'stit'sja |
| Anh | obolstitsya |
| Đức | obolstitsja |
| Việt | obolxtitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
обольститься Hoàn thành
- Xem обольщаться 2.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обольститься”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)