обрызгать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обрызгать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obrýzgat' |
| khoa học | obryzgat' |
| Anh | obryzgat |
| Đức | obrysgat |
| Việt | obrydgat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]обрызгать Hoàn thành
- Xem обрызгивать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “обрызгать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)