обсчитаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của обсчитаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | obsčitát'sja |
| khoa học | obsčitat'sja |
| Anh | obschitatsya |
| Đức | obstschitatsja |
| Việt | obxtritatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
обсчитаться Hoàn thành
- Xem обсчитываться
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “обсчитаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)