обёртка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
обёртка gc
Ghi chú sử dụng
Đối cách số nhiều của danh từ này là обёртки, chứ không phải là обёрток, tại vì đây là danh từ vô sinh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “обёртка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)