Bước tới nội dung

овал

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

овал

  1. (Hính) Trái xoan, bầu dục, ôvan.
    овал лица — khuôn mặt trái xoan

Tham khảo