овеществить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của овеществить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | oveščestvít' |
| khoa học | oveščestvit' |
| Anh | oveshchestvit |
| Đức | oweschtschestwit |
| Việt | ovesextvit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
овеществить Hoàn thành
- Xem овеществлять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “овеществить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)