овсяный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của овсяный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ovsjányj |
| khoa học | ovsjanyj |
| Anh | ovsyany |
| Đức | owsjany |
| Việt | ovxiany |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
овсяный
- (Bằng) Kiều mạch.
- овсяная каша — cháo kiều mạch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “овсяный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)