овчинка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của овчинка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ovčínka |
| khoa học | ovčinka |
| Anh | ovchinka |
| Đức | owtschinka |
| Việt | ovtrinca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
овчинка gc
- :
- овчинка выделки не стоит — погов. — không bõ công, thu không bù chi, lợi bất cập hại
- мне небо с овчинку показалось — а) — (от страха) — tôi sợ hồn vía lên mây; б) — (от боли) — tôi đau chết điếng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “овчинка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)