оглядка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của оглядка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ogljádka |
| khoa học | ogljadka |
| Anh | oglyadka |
| Đức | ogljadka |
| Việt | ogliađca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
оглядка gc
- с оглядкой — có tính toán, cân nhắc cẩn thận
- без оглядки — dứt khoát, quả quyết, không chút do dự
- бежать без оглядки — chạy thẳng một mạch không ngoái lại, chạy rống bái công
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “оглядка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)