огневой
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của огневой | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ognevój |
| khoa học | ognevoj |
| Anh | ognevoy |
| Đức | ognewoi |
| Việt | ognevoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
огневой
- (Воен.) [thuộc về] hỏa lực.
- огневая точка — hỏa điểm
- огневая завеса — hàng rào hỏa lực, lưới lửa
- огневая подготовка — [sự] huấn luyện xạ kích, tập bắn súng
- перен. см. — огненный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “огневой”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)