ограничивать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Động từ
ограничивать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: ограничить)
- Hạn chế, hạn định, bó hẹp, đóng khung.
- ограничивать себя в расходах — tự hạn chế mình trong việc tiêu pha, bóp ăn bóp tiêu
- ограничивать оратора временем — hạn định, (hạn chế) thời gian của diễn giả
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ограничивать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)