ограничительный
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của ограничительный | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ograničítel'nyj |
| khoa học | ograničitel'nyj |
| Anh | ogranichitelny |
| Đức | ogranitschitelny |
| Việt | ogranitritelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
ограничительный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ограничительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)