одежда
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của одежда
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | odéžda |
| khoa học | odežda |
| Anh | odezhda |
| Đức | odeschda |
| Việt | ođegiđa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
одежда gc
- Quần áo, trang phục, y phục, phục sức.
- летняя одежда — quần áo (trang phục) mùa hè
- форменная одежда — а) — đồng phục; б) — (военная) quân phục, binh phục
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “одежда”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)