одерживать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của одерживать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | odérživat' |
| khoa học | oderživat' |
| Anh | oderzhivat |
| Đức | oderschiwat |
| Việt | ođergiivat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]одерживать Thể chưa hoàn thành
- :
- одержать верх над кем-л. — thắng ai
- одержать победу — giành được (thu được, đạt được, đoạt được) thắng lợi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “одерживать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)