одиннадцатиметровый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của одиннадцатиметровый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | odinnadcatimetróvyj |
| khoa học | odinnadcatimetrovyj |
| Anh | odinnadtsatimetrovy |
| Đức | odinnadzatimetrowy |
| Việt | ođinnađtxatimetrovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
одиннадцатиметровый
- :
- одиннадцатиметровый штрафной удар — спорт. — cú phạt đền mười một mét
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “одиннадцатиметровый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)