Bước tới nội dung

однодневный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của однодневный
Chữ Latinh
LHQ odnodnévnyj
khoa học odnodnevnyj
Anh odnodnevny
Đức odnodnewny
Việt ođnođnevny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

однодневный

  1. (Trong) Một ngày.
    однодневный дом отдыха — nhà nghỉ trong một ngày
    однодневный запас пищи — dự trữ thức ăn trong một ngày

Tham khảo