однодневный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của однодневный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | odnodnévnyj |
| khoa học | odnodnevnyj |
| Anh | odnodnevny |
| Đức | odnodnewny |
| Việt | ođnođnevny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
однодневный
- (Trong) Một ngày.
- однодневный дом отдыха — nhà nghỉ trong một ngày
- однодневный запас пищи — dự trữ thức ăn trong một ngày
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “однодневный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)