одноклеточный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của одноклеточный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | odnoklétočnyj |
| khoa học | odnokletočnyj |
| Anh | odnokletochny |
| Đức | odnokletotschny |
| Việt | ođnocletotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
одноклеточный
- (биол.) Đơn bào.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “одноклеточный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)