однопалатный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của однопалатный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | odnopalátnyj |
| khoa học | odnopalatnyj |
| Anh | odnopalatny |
| Đức | odnopalatny |
| Việt | ođnopalatny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
однопалатный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “однопалатный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)