однополый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của однополый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | odnopólyj |
| khoa học | odnopolyj |
| Anh | odnopoly |
| Đức | odnopoly |
| Việt | ođnopoly |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
однополый
- (дот.) Đơn tính.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “однополый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)