одурманить
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của одурманить | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | odurmánit' |
| khoa học | odurmanit' |
| Anh | odurmanit |
| Đức | odurmanit |
| Việt | ođurmanit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
одурманить hoàn thành
- {{see-entry|одурманивать|одурманивать]] и см. — [[дурманить}}
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “одурманить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)