одушевить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của одушевить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | oduševít' |
| khoa học | oduševit' |
| Anh | odushevit |
| Đức | oduschewit |
| Việt | ođusevit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
одушевить Hoàn thành
- Xem одушевлять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “одушевить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)