Bước tới nội dung

ожерелье

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của ожерелье
Chữ Latinh
LHQ ožerél'e
khoa học ožerel'e
Anh ozherele
Đức oscherele
Việt ogierele
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

ожерелье gt

  1. Chuỗi ngọc, chuỗi hạt.
    жемчужное ожерелье — chuỗi hạt trai, chuỗi ngọc trai

Tham khảo