ознаменование
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ознаменование
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | oznamenovánije |
| khoa học | oznamenovanie |
| Anh | oznamenovaniye |
| Đức | osnamenowanije |
| Việt | odnamenovaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ознаменование gt
- :
- в ознаменование чего-л. — а) — (в честь) — nhân dịp gì; б) — (в память) — để ghi nhớ (để kỷ niệm) cái gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ознаменование”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)