Bước tới nội dung

означать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của означать
Chữ Latinh
LHQ označát'
khoa học označat'
Anh oznachat
Đức osnatschat
Việt odnatrat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

означать chưa hoàn thành

  1. Có nghĩa là, nghĩa là.

Tham khảo