оказывать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

оказывать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: оказать)

  1.  :
    оказывать влияние на кого-л. — ảnh hưởng (có ảnh hưởng) đến ai
    оказывать внимание кому-л. — chú ý đến ai, quan tâm đến ai
    оказывать давление на кого-л. — gây áp lực với ai, làm áp lực ai, thúc ép ai
    оказывать действие на что-л. — tác động đến cái gì
    оказывать содействие кому-л. — giúp đỡ (ủng hộ) ai
    оказывать помощь кому-л. — giúp đỡ ai, viện trợ ai, chi viện ai, dành cho ai sự giúp đỡ
    оказывать поддержку — ủng hộ
    оказывать предпрочтение кому-л. — ưa thích ai
    оказывать сопротивление — chống lại, chống cự lại, phản kháng, kháng cự
    оказывать услугу кому-л. — giúp ai
    оказывать честь кому-л. — hạ cố đến ai, cho ai được vinh dự
    оказывать почести кому-л. — tỏ lòng tôn kính ai
    оказывать гостеприимство кому-л. — tỏ lòng mến khách đối với ai

Tham khảo[sửa]