окаймить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của окаймить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | okajmít' |
| khoa học | okajmit' |
| Anh | okaymit |
| Đức | okaimit |
| Việt | ocaimit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
[sửa]окаймить Hoàn thành
- Xem окаймлять
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “окаймить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)