океанографический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của океанографический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | okeanografíčeskij |
| khoa học | okeanografičeskij |
| Anh | okeanograficheski |
| Đức | okeanografitscheski |
| Việt | okeanographitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]океанографический
- (Thuộc về) Hải dương học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “океанографический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)