окрестный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của окрестный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | okréstnyj |
| khoa học | okrestnyj |
| Anh | okrestny |
| Đức | okrestny |
| Việt | ocrextny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]окрестный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “окрестный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)