окружность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của окружность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | okrúžnost' |
| khoa học | okružnost' |
| Anh | okruzhnost |
| Đức | okruschnost |
| Việt | ocruginoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
окружность gc
- Vòng tròn, đường tròn, chu vi hình tròn.
- иметь — 10 метров в окружности — có 10 mét đường tròn
- на — 10 километров в окружности — vòng tròn chung quanh với đường kính 10 ki-lô-mét
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “окружность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)