оливка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của оливка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | olívka |
| khoa học | olivka |
| Anh | olivka |
| Đức | oliwka |
| Việt | olivca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
оливка gc
- (Quả, trái) Ô-liu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “оливка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)