омега
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của омега
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | oméga |
| khoa học | omega |
| Anh | omega |
| Đức | omega |
| Việt | omega |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
омега gc
- Ô-mê-ga.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “омега”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)