омолодить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của омолодить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | omolodít' |
| khoa học | omolodit' |
| Anh | omolodit |
| Đức | omolodit |
| Việt | omolođit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
омолодить Hoàn thành
- Xem омолаживать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “омолодить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)