Bước tới nội dung

опознавательный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

опознавательный

  1. :
    опознавательный знак — dấu hiệu, phiên hiệu, dấu hiệu nhận nhau, dấu hiệu nhận biết

Tham khảo