опознавательный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của опознавательный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | opoznavátel'nyj |
| khoa học | opoznavatel'nyj |
| Anh | opoznavatelny |
| Đức | oposnawatelny |
| Việt | opodnavatelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
опознавательный
- :
- опознавательный знак — dấu hiệu, phiên hiệu, dấu hiệu nhận nhau, dấu hiệu nhận biết
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “опознавательный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)