опороситься
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của опороситься | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | oporosít'sja |
| khoa học | oporosit'sja |
| Anh | oporositsya |
| Đức | oporositsja |
| Việt | oporoxitxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
опороситься hoàn thành
- Xem пороситься
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “опороситься”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)