оправдаться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của оправдаться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | opravdát'sja |
| khoa học | opravdat'sja |
| Anh | opravdatsya |
| Đức | oprawdatsja |
| Việt | opravđatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
оправдаться Hoàn thành
- Xem оправдываться 1, 2, 4.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “оправдаться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)