Bước tới nội dung

опрыскать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của опрыскать
Chữ Latinh
LHQ oprýskat'
khoa học opryskat'
Anh opryskat
Đức opryskat
Việt opryxcat
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

опрыскать hoàn thành

  1. Xem опрыскивать

Tham khảo