оптимистический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của оптимистический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | optimistíčeskij |
| khoa học | optimističeskij |
| Anh | optimisticheski |
| Đức | optimistitscheski |
| Việt | optimixtitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
оптимистический
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “оптимистический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)