опыление
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của опыление
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | opylénije |
| khoa học | opylenie |
| Anh | opyleniye |
| Đức | opylenije |
| Việt | opyleniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
опыление gt
- бот. — [sự] thụ phấn, thụ phấn hoa, truyền phấn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “опыление”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)