Bước tới nội dung

ореховый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

[sửa]

ореховый

  1. (Thuộc về) Hồ đào.
    ореховая роща — rừng hồ đào
    ореховый торт — bánh ga-tô có hạt hồ đào
  2. (из орехового дерева) [bằng] gỗ hồ đào.
    ореховая мебель — bàn ghế bằng gỗ hồ đào

Tham khảo

[sửa]