Bước tới nội dung

ориентирный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của ориентирный
Chữ Latinh
LHQ orijentírnyj
khoa học orientirnyj
Anh oriyentirny
Đức orijentirny
Việt oriientirny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

ориентирный

  1. :
    ориентирная карта — bản đồ định hướng

Tham khảo